|
| TT | Họ và tên | Số Hộ chiếu | Ngày cấp HC | Nơi cấp HC | Tài sản | Địa chỉ nhà ở được cấp | Số GCN | Ngày cấp | Tỉnh | Huyện |
| 1 | Nguyen Thi Dinh | C93843 | 20/11/2007 | Nhật bản | Mua | 115,Khu 5 thị trấn Trà ôn | BA 432056 | 01/02/2010 | Vĩnh Long | Huyện Trà Ôn |
| 2 | Trần Thị Mỹ Phượng | B4754596 | 09/11/2010 | Cục QLXNC | Mua | 5F Khu định cư Tân Quy Đông, phường Tân Phong, quận 7 | BD 547374 | | Tp. Hồ Chí Minh | Quận 7 |
| 3 | Huỳnh Cường | 27122529 | 15/4/2009 | Việt Nam | Mua | 2/5 Vạn Hạnh, Trung Chánh, Hóc Môn, TPHCM | 765/2008/UB-GCN | | Tp. Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn |
| 4 | Nguyễn Văn Việt | 439249542 | 13/3/2008 | Mỹ | Mua | D7/23E, ấp 4, xã Qui Đức, huyện Bình Chánh, TPHCM | | | Tp. Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh |
| 5 | Đặng Văn Bân | 078381757 | 07/6/2006 | Mỹ | Mua | số thửa đất 2310, bản đồ số 03, ấp Trong, xã Phước Hậu, huyện Cần Giuộc | CH00319 | 11/7/2011 | Long An | Huyện Cần Giuộc |
| 6 | Nguyễn Bích Quỳnh | N1158438 | 30/11/2007 | Việt Nam | Mua | số 06, tầng 3, chung cư 353 Nguyễn Trãi, phường Nguyễn Cư Trinh, quận 1, TPHCM | CH1757 | 18/7/2011 | Tp. Hồ Chí Minh | Quận 1 |
| 7 | Nguyễn Tấn Vũ | WB753222 | 24/7/2007 | Canada | Mua | 128 Nguyễn Kim, phường 06, quận 10, TPHCM | BG 123401 | 29/7/2011 | Tp. Hồ Chí Minh | Quận 10 |
| 8 | Diệp Từ An | 712060179 | 26/5/2006 | Mỹ | Mua | 67/3A Ngô Gia Tự, P2, Q10, TPHCM | BC 823776 | | Tp. Hồ Chí Minh | Quận 10 |
| 9 | Dương Thành Tâm | F1246201 | 01/9/2004 | Thụy Sỹ | Mua | 629F Bà Hạt, phường 6, quận 10, TPHCM | BA 425728 | | Tp. Hồ Chí Minh | Quận 10 |
| 10 | Ngô Xuân Thiện - Nguyễn Thị Xuân | N1308697 | 04/05/2009 | Tổng lãnh sự quán Việt Nam tại San Francisco | Mua | 8A Tôn Thất Thuyết, phường 16, quận 4, Tp.HCM | CH00523 | | Tp. Hồ Chí Minh | Quận 4 |
| 11 | Trần Thanh Nam | P1800409 | 14/7/2007 | Áo | Mua | 20/2 Hồ Thị Kỷ, Phường 1, Quận 10, TPHCM | AD032831 | | Tp. Hồ Chí Minh | Quận 10 |
| 12 | Huỳnh Văn Thọ | C6YF897M | 08/2/2010 | Đức | Mua | 48/34 đường Trần Đình Xu, phường Cô Giang, Quận 1, TPHCM | CH1817 | 25/7/2011 | Tp. Hồ Chí Minh | Quận 1 |
| 13 | Nguyễn Công | N1448791 | 23/6/2011 | Hà Lan | Mua | 89 Hai Bà Trưng, Phường Lê Lợi, Thành Phố Quy Nhơn, tình Bình Định | BE682666 | | Bình Định | Thành phố Qui Nhơn |
| 14 | Phạm Thị Tề | N1465633 | 15/4/2011 | Mỹ | Mua | Tổ 54, khu vực 9, phường Nguyễn Văn Cừ, thành phố Quy Nhơn, tình Bình Định | BC265770 | 20/9/2010 | Bình Định | Thành phố Qui Nhơn |
| 15 | Vương Văn Tư | N1196701 | 29/9/2008 | Nhật Bản | Mua | Số nhà 25 đường 31/3, phường Lê Lợi, Thành Phố Quy Nhơn, tình Bình Định | 3701150674 | 13/2/2003 | Bình Định | Thành phố Qui Nhơn |
| 16 | Trương Thị Quang Hải | 435897833 | 19/12/2007 | Mỹ | Mua | 132/3 ấp Trung Chánh, xã Tân Xuân, huyện Hóc Môn, TPHCM | 85/2002 | 18/12/2002 | Tp. Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn |
| 17 | Phạm Sứ Mạnh | 445512403 | 10/10/2008 | Mỹ | Mua | 157 Nguyễn Kim, phường 7, quận 10, TPHCM | BG 123557 | 04/8/2011 | Tp. Hồ Chí Minh | Quận 10 |
| 18 | Lâm Thị Mười | 7175386 | | Hàn quốc | Mua | 304 chung cư 5 Nguyễn Siêu, phường Bến Nghé, quận 1, TPHCM | CH1949 | 15/8/2011 | Tp. Hồ Chí Minh | Quận 1 |
| 19 | Trương Nghĩa | WD959128 | 09/4/2008 | Canada | Mua | 54/36, Hùng Vương, phường Thới Bình, quận Ninh Kiều | BE 739865 | | Tp. Cần Thơ | Quận Ninh Kiều |
| 20 | Lê Hữu Phương | 439139414 | 16/01/2008 | Hiệp Chủng Quốc Hoa Kỳ | Mua | Số 66, đường Tôn Đức Thắng, Phường Mỹ Phú | BC 616723 (CH 00572) | 31/12/2010 | Đồng Tháp | Huyện Cao Lãnh |
| | Tổng cộng : 152 bất động sản | | | | | | | | | |
|